Quay lại tất cả bang
Kỳ nghỉ Học đường Nam Úc
Ngày nghỉ học cho Nam Úc.
| Tên kỳ nghỉ | Ngày |
|---|---|
| Autumn Break 2020 | Thứ 2, 6 thg 4, 2020 – CN, 19 thg 4, 2020 |
| Winter Break 2020 | Thứ 2, 29 thg 6, 2020 – Thứ 3, 14 thg 7, 2020 |
| Spring Break 2020 | Thứ 2, 28 thg 9, 2020 – CN, 11 thg 10, 2020 |
| Summer Holidays 2020-2021 | Thứ 2, 21 thg 12, 2020 – Thứ 4, 27 thg 1, 2021 |
| Tên kỳ nghỉ | Ngày |
|---|---|
| Autumn Break 2021 | Thứ 5, 1 thg 4, 2021 – CN, 18 thg 4, 2021 |
| Winter Break 2021 | Thứ 2, 28 thg 6, 2021 – Thứ 3, 13 thg 7, 2021 |
| Spring Break 2021 | Thứ 2, 27 thg 9, 2021 – CN, 10 thg 10, 2021 |
| Summer Holidays 2021-2022 | Thứ 2, 20 thg 12, 2021 – Thứ 5, 27 thg 1, 2022 |
| Tên kỳ nghỉ | Ngày |
|---|---|
| Autumn Break 2022 | Thứ 2, 11 thg 4, 2022 – CN, 24 thg 4, 2022 |
| Winter Break 2022 | Thứ 2, 4 thg 7, 2022 – CN, 17 thg 7, 2022 |
| Spring Break 2022 | Thứ 2, 26 thg 9, 2022 – CN, 9 thg 10, 2022 |
| Summer Holidays 2022-2023 | Thứ 3, 20 thg 12, 2022 – Thứ 6, 27 thg 1, 2023 |
| Tên kỳ nghỉ | Ngày |
|---|---|
| Autumn Break 2023 | Thứ 5, 6 thg 4, 2023 – CN, 23 thg 4, 2023 |
| Winter Break 2023 | Thứ 2, 3 thg 7, 2023 – CN, 16 thg 7, 2023 |
| Spring Break 2023 | Thứ 2, 25 thg 9, 2023 – CN, 8 thg 10, 2023 |
| Summer Holidays 2023-2024 | Thứ 4, 20 thg 12, 2023 – Thứ 2, 29 thg 1, 2024 |
| Tên kỳ nghỉ | Ngày |
|---|---|
| Autumn Break 2024 | Thứ 6, 29 thg 3, 2024 – CN, 14 thg 4, 2024 |
| Winter Break 2024 | Thứ 2, 1 thg 7, 2024 – CN, 14 thg 7, 2024 |
| Spring Break 2024 | Thứ 2, 30 thg 9, 2024 – CN, 13 thg 10, 2024 |
| Summer Holidays 2024-2025 | Thứ 6, 20 thg 12, 2024 – Thứ 3, 28 thg 1, 2025 |
| Tên kỳ nghỉ | Ngày |
|---|---|
| Autumn Break 2025 | Thứ 2, 14 thg 4, 2025 – CN, 27 thg 4, 2025 |
| Winter Break 2025 | Thứ 2, 30 thg 6, 2025 – CN, 13 thg 7, 2025 |
| Spring Break 2025 | Thứ 2, 29 thg 9, 2025 – CN, 12 thg 10, 2025 |
| Summer Holidays 2025-2026 | Thứ 2, 22 thg 12, 2025 – Thứ 4, 28 thg 1, 2026 |
| Tên kỳ nghỉ | Ngày |
|---|---|
| Autumn Break 2026 | Thứ 5, 2 thg 4, 2026 – CN, 19 thg 4, 2026 |
| Winter Break 2026 | Thứ 2, 29 thg 6, 2026 – CN, 12 thg 7, 2026 |
| Spring Break 2026 | Thứ 2, 28 thg 9, 2026 – CN, 11 thg 10, 2026 |
| Summer Holidays 2026-2027 | Thứ 2, 21 thg 12, 2026 – Thứ 4, 27 thg 1, 2027 |
| Tên kỳ nghỉ | Ngày |
|---|---|
| Autumn Break 2027 | Thứ 2, 29 thg 3, 2027 – CN, 11 thg 4, 2027 |
| Winter Break 2027 | Thứ 2, 5 thg 7, 2027 – CN, 18 thg 7, 2027 |
| Spring Break 2027 | Thứ 2, 27 thg 9, 2027 – CN, 10 thg 10, 2027 |
| Summer Holidays 2027-2028 | Thứ 2, 20 thg 12, 2027 – Thứ 5, 27 thg 1, 2028 |
| Tên kỳ nghỉ | Ngày |
|---|---|
| Autumn Break 2028 | Thứ 2, 10 thg 4, 2028 – Thứ 3, 25 thg 4, 2028 |
| Winter Break 2028 | Thứ 2, 3 thg 7, 2028 – CN, 16 thg 7, 2028 |
| Spring Break 2028 | Thứ 2, 25 thg 9, 2028 – CN, 8 thg 10, 2028 |
| Summer Holidays 2028-2029 | Thứ 4, 20 thg 12, 2028 – Thứ 2, 29 thg 1, 2029 |
| Tên kỳ nghỉ | Ngày |
|---|---|
| Autumn Break 2029 | Thứ 3, 3 thg 4, 2029 – Thứ 6, 20 thg 4, 2029 |
| Winter Break 2029 | Thứ 6, 29 thg 6, 2029 – Thứ 5, 12 thg 7, 2029 |
| Spring Break 2029 | Thứ 6, 28 thg 9, 2029 – Thứ 5, 11 thg 10, 2029 |
| Summer Holidays 2029-2030 | Thứ 7, 22 thg 12, 2029 – Thứ 2, 28 thg 1, 2030 |